experimental method
Định nghĩa
Danh từ:
Phương pháp thực nghiệm: Là một quy trình khoa học sử dụng các quan sát và phép đo có kiểm soát để kiểm tra các giả thuyết. Phương pháp này dựa trên việc thiết lập các điều kiện thí nghiệm cụ thể, thu thập dữ liệu khách quan, và phân tích kết quả để đưa ra kết luận về mối quan hệ nhân quả hoặc các hiện tượng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Phương pháp thực nghiệm là nền tảng của nghiên cứu khoa học hiện đại.)
- (Trong tâm lý học, các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp thực nghiệm để nghiên cứu hành vi.)
- (Phương pháp thực nghiệm yêu cầu một nhóm đối chứng và một nhóm thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply the experimental method": áp dụng phương pháp thực nghiệm vào một lĩnh vực cụ thể. (Nhóm nghiên cứu đã áp dụng phương pháp thực nghiệm để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới.)
- "limitations of the experimental method": những hạn chế của phương pháp thực nghiệm. (Một hạn chế của phương pháp thực nghiệm là nó có thể không phản ánh đúng các điều kiện thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Experimental (tính từ): thuộc về thực nghiệm. (Thiết kế thực nghiệm đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
- Methodology (danh từ): phương pháp luận (có thể bao gồm nhiều phương pháp, trong đó có phương pháp thực nghiệm). (Phương pháp luận của nhà nghiên cứu kết hợp cả phương pháp thực nghiệm và quan sát.)
Từ đồng nghĩa
- Empirical method: phương pháp thực chứng (nhấn mạnh việc dựa trên quan sát và kinh nghiệm).
- Scientific method: phương pháp khoa học (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều bước như đặt câu hỏi, thu thập dữ liệu, và kiểm tra giả thuyết).
Các cụm từ liên quan
- Control group: nhóm đối chứng (trong thí nghiệm). (Nhóm đối chứng không nhận được sự can thiệp.)
- Independent variable: biến độc lập (yếu tố được thay đổi trong thí nghiệm). (Biến độc lập là lượng ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan
- "To test a hypothesis": kiểm tra một giả thuyết (thường đi kèm với phương pháp thực nghiệm). (Họ đã sử dụng phương pháp thực nghiệm để kiểm tra giả thuyết rằng âm nhạc cải thiện trí nhớ.)